This is a protective product for your skin.
Dịch: Đây là một sản phẩm giúp bảo vệ làn da của bạn.
We need protective products to prevent damage.
Dịch: Chúng ta cần các sản phẩm giúp bảo vệ để ngăn ngừa thiệt hại.
Sản phẩm che chở
Sản phẩm che chắn
bảo vệ
có tính bảo vệ
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Đau thắt lưng
Báo Người Lao Động
Đào tạo sau đại học
Duy trì thành công
sức khỏe hệ xương
hoàn thành
báo cáo tình hình
tổ chức nghề nghiệp