I created a photobook to showcase my travel memories.
Dịch: Tôi đã tạo một cuốn sách ảnh để trưng bày những kỷ niệm du lịch của mình.
She gifted him a photobook of their wedding day.
Dịch: Cô ấy tặng anh một cuốn sách ảnh về ngày cưới của họ.
album
album ảnh
nhiếp ảnh
chụp ảnh
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
sữa đặc
chất thải thực phẩm
vải tổng hợp
Hình ảnh sắc sảo
biên đạo đương đại
chủ nghĩa hậu cấu trúc
Đạt được ước mơ
giá trị nhất định