I enjoy a glass of vino with dinner.
Dịch: Tôi thích một ly rượu vang với bữa tối.
This vino has a rich flavor.
Dịch: Rượu vang này có hương vị đậm đà.
rượu
rượu nho
cây nho
uống rượu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
trường dạy nghề
vũ khí tấn công
lần thứ tư
chế độ cho cán bộ
cuộc chiến khó khăn
phim người lớn
Hình ảnh bản thân tích cực
cơ quan chuyên môn