The scandal caused a media frenzy.
Dịch: Vụ bê bối đã gây ra một cơn sốt truyền thông.
The trial turned into a media frenzy.
Dịch: Phiên tòa biến thành một cuộc náo loạn truyền thông.
Người am hiểu, chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là về nghệ thuật, thực phẩm hoặc rượu.