The law report summarized the key judgments.
Dịch: Báo cáo luật pháp tóm tắt các phán quyết quan trọng.
She cited a law report in her argument.
Dịch: Cô ấy trích dẫn một báo cáo luật pháp trong luận điểm của mình.
báo cáo pháp lý
báo cáo vụ án
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Căng thẳng kinh tế
kẻ áp bức
Bản sắc văn hóa Nhật Bản
hỗ trợ sống tự lập
tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ
Tỷ suất cổ tức
dịch vụ hỗ trợ y tế
thi hành các chính sách