There were stickers scattered on the refrigerator.
Dịch: Có những miếng dán rải rác trên tủ lạnh.
Dust was scattered on the refrigerator.
Dịch: Bụi bám rải rác trên tủ lạnh.
lấm chấm trên tủ lạnh
rắc trên tủ lạnh
rải rác
sự rải rác
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thông báo đính hôn
môn nhào lộn
phù thủy âm nhạc
kem chống nắng
trò chơi xếp hình
Tiếp thị mũ đen
sản phẩm đắt tiền
chứng cuồng mua sắm