The inspection process ensures product quality.
Dịch: Quy trình kiểm tra đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We need to improve our inspection process.
Dịch: Chúng ta cần cải thiện quy trình kiểm tra của mình.
Quy trình kiểm soát chất lượng
Quy trình kiểm toán
kiểm tra
người kiểm tra
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
phân phối cổ phiếu
sự sỉ nhục, sự lăng mạ
tàu cứu hộ
dẫn xe đạp
an ninh tối đa
dòng họ qua dòng cha
điều khoản, sự dự trữ, đồ dự phòng
tiệm làm móng