This is a large-scale project.
Dịch: Đây là một dự án quy mô lớn.
The company is planning a large-scale expansion.
Dịch: Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn.
rộng rãi
bao quát
hoành tráng
quy mô
mở rộng quy mô
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sự thao túng nhân viên
Hàng trăm triệu lượt xem
tờ bìa, trang bìa
Đào tạo quân sự
trung tâm giao dịch
mũ len chóp, mũ nồi
Thành phần môi trường
máy quay phim