Her sophisticated style is admired by everyone.
Dịch: Phong cách tinh tế của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.
The hotel lobby was decorated with sophisticated style.
Dịch: Sảnh khách sạn được trang trí theo phong cách sang trọng.
phong cách tao nhã
phong cách thanh lịch
tinh tế
sự tinh tế
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Cải thiện phong cách
biểu hiện
ngành quản lý môi trường
đời sống văn hóa
Giáo dục văn học
Bản lề
Phong trào yêu nước
phụ kiện tạo kiểu tóc