She likes to flaunt her wealth.
Dịch: Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình.
He flaunted his new car to his friends.
Dịch: Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
khoe khoang
sự phô trương
phô trương
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sự nghiệp hoành tráng
lịch trình cá nhân
không thể hiểu được
kỹ năng quan trọng
bong gân cổ tay
Sóng âm thanh
Đạt điểm đạt tối thiểu
mối liên kết độc đáo