Building a grandiose career requires dedication and perseverance.
Dịch: Xây dựng một sự nghiệp hoành tráng đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
His grandiose career in politics was marked by significant achievements.
Dịch: Sự nghiệp hoành tráng của ông trong chính trị được đánh dấu bằng những thành tựu đáng kể.
Sửa chữa kết cấu hoặc cấu trúc của một công trình để khôi phục hoặc duy trì tính toàn vẹn và an toàn của nó.