I watched a sexual health movie in school today.
Dịch: Hôm nay tôi đã xem một bộ phim về sức khỏe tình dục ở trường.
The sexual health movie provided important information.
Dịch: Bộ phim về sức khỏe tình dục đã cung cấp thông tin quan trọng.
phim giáo dục giới tính
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cảm giác buồn nôn
lội ngược dòng
ống dẫn nước hoặc khí; ống điếu
Hợp tác nghiên cứu
Xây dựng lại căn cứ
đường thể thao
định kỳ, chu kỳ
công ty vận tải biển