She loves to cuddle with her cat on the couch.
Dịch: Cô ấy thích ôm ấp con mèo của mình trên ghế sofa.
They cuddled under the blanket to keep warm.
Dịch: Họ ôm nhau dưới chăn để giữ ấm.
ôm
ôm chặt
sự ôm ấp
hành động ôm ấp
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Dự án du lịch
Nâng niu cả một đời
trốn thoát
túi đi chợ
sáng kiến dịch vụ
cảnh sát
hồi tưởng, ký ức
loại áo này