The sweltering heat made it difficult to breathe.
Dịch: Cái nóng oi ả khiến người ta khó thở.
It was a sweltering summer day.
Dịch: Đó là một ngày hè nóng hầm hập.
oi bức
ngột ngạt
nóng như thiêu đốt
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chợ đêm
quy trình chính phủ
giọng tự nhiên
đồ đội đầu
giữ nước
tiên phong trong thời trang
Cần gạt nước
cơ quan thương mại