The trade department is responsible for export regulations.
Dịch: Cơ quan thương mại chịu trách nhiệm về các quy định xuất khẩu.
She works in the trade department of the government.
Dịch: Cô ấy làm việc tại bộ phận thương mại của chính phủ.
phòng thương mại
bộ phận kinh doanh
thương mại
giao dịch
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
luyện tập kháng lực
mũ lễ hội
dự đoán
sức mạnh vượt trội
căng thẳng thuế quan
giải thích kỹ lưỡng
Bắt kịp xu hướng
người buôn bán tranh nghệ thuật