He secured the gate with a padlock.
Dịch: Anh ấy khóa cổng bằng ổ khóa.
She bought a new padlock for her locker.
Dịch: Cô ấy mua một chiếc ổ khóa mới cho tủ của mình.
Ổ khóa
Chốt khóa
việc khóa bằng ổ khóa
khóa bằng ổ khóa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
khung, khung hình, khung tranh
Hoa hậu Trái Đất
chuyến đi hội nghị
Cảnh vật
phần, mục
canh chua cá
chứng bệnh thần kinh chức năng
tốc độ lan truyền