He secured the gate with a padlock.
Dịch: Anh ấy khóa cổng bằng ổ khóa.
She bought a new padlock for her locker.
Dịch: Cô ấy mua một chiếc ổ khóa mới cho tủ của mình.
Ổ khóa
Chốt khóa
việc khóa bằng ổ khóa
khóa bằng ổ khóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
cuộc trò chuyện qua điện thoại
kẻ chết sống lại, xác chết được hồi sinh
thần thái rạng rỡ
đăng quang Miss Grand
Thử thách TikTok
hợp đồng thử nghiệm
bao lì xì
thuật địa lý học