He fastened the latch.
Dịch: Anh ấy cài then cửa.
The gate has a simple latch.
Dịch: Cổng có một cái chốt đơn giản.
bắt
vậtFastener
chốt cửa
cài chốt
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
thanh tập thể dục
hành trang ý nghĩa
giống chịu nhiệt
Sắc lệnh
nhân vật văn hóa
chìa khóa riêng tư
buổi lễ lớn, thường để kỷ niệm hoặc gây quỹ
phòng khách