The search effort was hampered by bad weather.
Dịch: Nỗ lực tìm kiếm bị cản trở bởi thời tiết xấu.
The company is making a search effort to find new markets.
Dịch: Công ty đang nỗ lực tìm kiếm để tìm thị trường mới.
cố gắng tìm
nỗ lực định vị
tìm kiếm
nỗ lực
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nuôi dưỡng tài năng
(thuộc) thời kỳ hậu sản
Siêu cuốn hút
máy phay CNC
tính tình vui vẻ, hòa nhã
kho bạc
Cây dừa
cấu trúc bên trong