The search effort was hampered by bad weather.
Dịch: Nỗ lực tìm kiếm bị cản trở bởi thời tiết xấu.
The company is making a search effort to find new markets.
Dịch: Công ty đang nỗ lực tìm kiếm để tìm thị trường mới.
cố gắng tìm
nỗ lực định vị
tìm kiếm
nỗ lực
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
hoạt động phục vụ
quá trình phát triển vải hoặc chất liệu vải
người chở nước
thành lập doanh nghiệp
phục kích
đơn xin nghỉ phép
lấy lời khai
vốn ngắn hạn