Football enthusiasts gathered to watch the game.
Dịch: Những người hâm mộ bóng đá tụ tập để xem trận đấu.
She is one of the biggest technology enthusiasts I know.
Dịch: Cô ấy là một trong những người say mê công nghệ lớn nhất mà tôi biết.
người hâm mộ
người ngưỡng mộ
người mộ đạo
sự nhiệt tình
nhiệt tình
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sinh viên đại học chuyên ngành kế toán
ghế quầy bar
Mọi thứ đều thuận lợi
món cuốn lá bò
hạt đậu xanh
y học dã chiến
Quốc hội
Tuổi thơ dữ dội