Her beauty is fading.
Dịch: Nhan sắc của cô ấy đang tuột dốc.
The actress's career declined as her beauty faded.
Dịch: Sự nghiệp của nữ diễn viên xuống dốc khi nhan sắc tàn phai.
Phai tàn nhan sắc
Nhan sắc suy giảm
nhan sắc
tàn phai
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Kinh doanh bán lại
nữ tiếp viên hàng không
Gian hàng trái phép
cắt đứt, tách rời
Quản lý nông nghiệp
chất liệu nội thất cao cấp
cua tươi
sự chặn lại trong nhận thức