Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Aging"

noun
Anti-aging mask
/ˌænti ˈeɪdʒɪŋ mæsk/

Mặt nạ chống lão hóa

noun
Anti-aging serum
/ˌæntiˈeɪdʒɪŋ ˈsɪərəm/

Tinh chất chống lão hóa

noun
aging signs
/ˈeɪdʒɪŋ saɪnz/

dấu hiệu lão hóa

noun
Group messaging
/ɡruːp ˈmɛsɪdʒɪŋ/

Nhắn tin nhóm

noun
skin aging
/skɪn ˈeɪdʒɪŋ/

lão hóa da

phrase
aging brings hardship
/ˈeɪdʒɪŋ brɪŋz ˈhɑːrdʃɪp/

tuổi già mang lại gian truân

noun
anti-aging ingredient
/ˌæntiˈeɪdʒɪŋ ɪnˈɡriːdiənt/

thành phần chống lão hóa

noun
Raging fire
/ˈreɪdʒɪŋ ˈfaɪər/

Đám cháy dữ dội

noun
engaging activity
/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ækˈtɪvəti/

hoạt động hấp dẫn

noun
Unbroken packaging
/ʌnˈbroʊkən ˈpækɪdʒɪŋ/

Bao bì còn nguyên vẹn

noun
Sealed packaging
/ˈsiːld ˈpækɪdʒɪŋ/

Bao bì kín

noun
Product packaging
/ˈprɒdʌkt ˈpækɪdʒɪŋ/

bao bì sản phẩm

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY