The financier invested heavily in the new project.
Dịch: Nhà tài chính đã đầu tư lớn vào dự án mới.
He is a well-known financier in the banking industry.
Dịch: Anh ấy là một nhà tài chính nổi tiếng trong ngành ngân hàng.
nhà tài chính
người cho vay tiền
sự tài trợ
tài trợ, tài chính hóa
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
chu đáo
Rau xanh
phân bổ tài sản
tiếng chuông ngân
giấy phép lái xe mô tô
ổ cứng di động
Sự kết hợp giữa cuộc sống và công việc.
dài dòng, nói dai