She is a successful fitness model.
Dịch: Cô ấy là một người mẫu thể hình thành công.
Fitness models need to maintain a strict diet and exercise regime.
Dịch: Người mẫu thể hình cần duy trì một chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt.
Người mẫu thể thao
Người mẫu hình thể
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
giai đoạn ấu trùng
người leo núi
khu trung tâm
không có khả năng tự vệ
Tuyết bào
bánh mì kẹp thịt
không chắc chắn, bấp bênh
trộn lẫn