The business leader announced new strategic plans.
Dịch: Người lãnh đạo doanh nghiệp đã công bố các kế hoạch chiến lược mới.
She is a respected business leader in the industry.
Dịch: Cô ấy là một nhà lãnh đạo doanh nghiệp được tôn trọng trong ngành.
giám đốc điều hành
ông chủ
lãnh đạo
dẫn dắt
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thời gian qua
các mục tiêu bị nhắm vào
tự học
cuộc họp cổ đông
đầm hở lưng
báo cáo đầu tiên
Pha vô-lê đẹp mắt
gây bực xúc