She is a beauty pageant enthusiast.
Dịch: Cô ấy là một người hâm mộ cuộc thi sắc đẹp.
He is a big fan sắc đẹp.
Dịch: Anh ấy là một fan sắc đẹp lớn.
fan cuộc thi
người ủng hộ cuộc thi sắc đẹp
người hâm mộ
cuộc thi sắc đẹp
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Trách nhiệm tài chính
độ chiều
thông thường
chơi nhạc
chuyên gia thận
chi phí phục hồi chức năng
Đường về phương Tây
dứa (hoa quả)