The company invests heavily in automotive research.
Dịch: Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu ô tô.
Automotive research is crucial for developing safer cars.
Dịch: Nghiên cứu ô tô rất quan trọng để phát triển những chiếc xe an toàn hơn.
Nghiên cứu xe hơi
Nghiên cứu phương tiện
nhà nghiên cứu
nghiên cứu
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
vũ khí công nghệ cao
topic nhanh chóng
đặc điểm đạo đức
nho Nhật Bản
nổi lên, trở nên nổi bật
bùng cháy, rực lửa
Lễ hội
Âm nhạc biểu cảm