The company invests heavily in automotive research.
Dịch: Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu ô tô.
Automotive research is crucial for developing safer cars.
Dịch: Nghiên cứu ô tô rất quan trọng để phát triển những chiếc xe an toàn hơn.
Nghiên cứu xe hơi
Nghiên cứu phương tiện
nhà nghiên cứu
nghiên cứu
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tham quan phòng trưng bày
dệt hở, đan hở
Album nhạc không gian
quần áo khêu gợi
không dán tem kiểm định
nụ cười
bàn bên giường
yêu cầu một phiên điều trần