Her artistry in painting is truly remarkable.
Dịch: Tài năng nghệ thuật của cô trong việc vẽ tranh thật đáng kinh ngạc.
The artistry of the performance captivated the audience.
Dịch: Sự tinh tế của buổi biểu diễn đã thu hút khán giả.
sự sáng tạo
kỹ năng
nghệ sĩ
nghệ thuật
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Kỹ năng tốt
vùng ngoại ô, khu vực ngoại ô
bánh phô mai
cuộc sống thành phố
nhận dạng hình ảnh
văn phòng báo chí
mức độ tiếng ồn
thảm tắm