The government budget is under review.
Dịch: Ngân sách chính phủ đang được xem xét.
The government announced a significant increase in the education budget.
Dịch: Chính phủ công bố tăng đáng kể ngân sách giáo dục.
ngân sách công
ngân sách nhà nước
thuộc về ngân sách
lập ngân sách
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Nghi lễ của Nhật Bản
Nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
ưu đãi chơi golf
chi phí hợp lý
Phthalate (Hợp chất hóa học)
liên quan đến ma túy
Độc lập tài chính
khả năng thanh toán nợ hoặc khả năng trả nợ của một quốc gia hoặc tổ chức tài chính