I got a sneak peek of the new movie.
Dịch: Tôi đã có cái nhìn thoáng qua về bộ phim mới.
She gave me a sneak peek at her artwork.
Dịch: Cô ấy cho tôi xem lướt qua tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
The trailer is just a sneak peek of what to expect.
Dịch: Video quảng cáo chỉ là cái nhìn thoáng qua về những gì sẽ xảy ra.
việc đánh bắt cá bền vững, đảm bảo nguồn lợi thủy sản không bị khai thác quá mức và duy trì cân bằng sinh thái