He mournfully recalled the days of his youth.
Dịch: Anh ngậm ngùi nhớ lại những ngày tháng tuổi trẻ của mình.
She mournfully recalled their last meeting.
Dịch: Cô buồn bã nhớ lại lần gặp cuối cùng của họ.
buồn bã nhớ lại
tiếc nuối nhớ lại
một cách buồn bã
sự buồn bã
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phải ngồi xe lăn
sự độc lập kinh tế
khôi phục danh tiếng
giấc mơ xấu
trải nghiệm thẩm mỹ
chuẩn
bán hạ giá cuối cùng
khoáng chất thiết yếu