Visiting the museum was an aesthetic experience.
Dịch: Chuyến thăm bảo tàng là một trải nghiệm thẩm mỹ.
The sunset provided a profound aesthetic experience.
Dịch: Hoàng hôn mang lại một trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc.
trải nghiệm nghệ thuật
trải nghiệm về cái đẹp
thuộc về thẩm mỹ
về mặt thẩm mỹ
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
cá nóc
Cuộc thám hiểm quan trọng
Leo núi, thể thao leo núi
cựu nhân viên bảo vệ khách sạn
Sự ủng hộ trẻ em
Không thể diễn tả được
Máu mỡ
Chỉ định, bổ nhiệm