He lifted the car bonnet to check the engine.
Dịch: Anh ấy nhấc nắp ca-pô xe hơi lên để kiểm tra động cơ.
The mechanic slammed the car bonnet shut.
Dịch: Người thợ máy đóng sầm nắp ca-pô xe hơi lại.
mũ trùm
ca-pô xe hơi
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Nhiễm virus gây viêm não
mô hình tiên tiến
giảm thiểu lũ lụt
Một lời nói đủ cho người khôn ngoan.
yêu cái đẹp
luận án, luận văn
Lễ hội
Loài linh dương nhỏ, nhanh nhẹn, thường sống ở các vùng cỏ khô và sa mạc.