He is a nam shipper.
Dịch: Anh ấy là một nam shipper.
The nam shipper delivered the package quickly.
Dịch: Nam shipper giao kiện hàng rất nhanh.
Người giao hàng nam
Nam nhân viên giao hàng
người giao hàng
giao hàng
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
môi trường sống tự nhiên
Sự khạc nhổ, sự tống xuất (đờm, dịch) ra khỏi cổ họng hoặc phổi
không để quần áo bẩn tích tụ
bánh sandwich nhiều loại
Đặc điểm di truyền
xe buýt chở khách, xe vận chuyển
kiêng cữ, tiết chế
phô mai cheddar