The water ballet performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn múa nước thật ngoạn mục.
She has trained for years to master the art of water ballet.
Dịch: Cô đã tập luyện nhiều năm để thành thạo nghệ thuật múa nước.
múa dưới nước
bơi đồng bộ
múa ba lê
múa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sản lượng
nghiêng, có xu hướng
tiền bồi thường
yếu tố quyền riêng tư
hành
đơn xin nhập học
bị tước đoạt
sự hợp tác ảo