There will be scattered thunderstorms this afternoon.
Dịch: Chiều nay sẽ có mưa dông rải rác.
Scattered thunderstorms are expected in the mountains.
Dịch: Dự báo có mưa dông rải rác ở vùng núi.
dông bão cô lập
dông bão разải rác trên diện rộng
dông bão
rải rác
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
công việc sửa chữa
công nhận quốc tế
sườn cừu
hệ thống lịch
Thiết bị điện tử
nhà thiết kế quần áo
chủ đề buổi chụp ảnh
sự nổi, sự lơ lửng