She persistently asked for a promotion.
Dịch: Cô ấy liên tục đòi thăng chức.
He persistently denied the accusations.
Dịch: Anh ta dai dẳng phủ nhận những lời buộc tội.
đều đặn
liên tục
quyết tâm
kiên trì
sự kiên trì
kiên trì, tiếp tục
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
vải rách, vải xù xì
quá trình caramel hóa
Điều trị dinh dưỡng
Cây bằng lăng
Khả năng lãnh đạo và điều phối
kỹ thuật mạng
khoa cấp cứu
kế hoạch đầu tiên