I bought a bunch of grapes.
Dịch: Tôi đã mua một bó nho.
She tied a bunch of flowers together.
Dịch: Cô ấy buộc một bó hoa lại với nhau.
một cụm
mớ, bó
sự bó lại
bó lại
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Buổi phỏng vấn thử
sự ngừng lại, sự chấm dứt
hình mẫu lý tưởng
chẳng vợ con
phân phối
ngay bây giờ
Người chăm sóc
đứa trẻ hư