Her usual concern is her family's safety.
Dịch: Mối quan tâm thông thường của cô ấy là sự an toàn của gia đình.
The usual concern among students is exam stress.
Dịch: Mối quan tâm phổ biến của học sinh là căng thẳng thi cử.
Lỗi thời trang, thường chỉ những trang phục hoặc phong cách không phù hợp hoặc lỗi mốt.