The illustrative examples helped clarify the concept.
Dịch: Các ví dụ minh họa đã giúp làm rõ khái niệm.
She provided an illustrative diagram to explain her point.
Dịch: Cô ấy đã cung cấp một sơ đồ minh họa để giải thích quan điểm của mình.
giải thích
chứng minh
hình minh họa
minh họa
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
hạn sử dụng dài
nước
khả năng hát
ấm
Quảng Tây (một khu tự trị ở Trung Quốc)
giảm chi tiêu
ngắn
Giấy chứng nhận thành tích