The exit is over there.
Dịch: Lối ra ở đằng kia.
He made a quick exit.
Dịch: Anh ấy nhanh chóng chuồn đi.
sự khởi hành
lối thoát
lối ra
đi ra
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
tố tụng hình sự
Việc di chuyển trẻ em
mất kiểm soát cảm xúc
buôn người
Ngân hàng giao dịch
thiên kiến chủng tộc
Phong cảnh