He began the meeting with a polite salutation.
Dịch: Anh ấy bắt đầu cuộc họp bằng lời chào hỏi lịch sự.
A polite salutation is important in formal letters.
Dịch: Lời chào hỏi lịch sự rất quan trọng trong thư từ chính thức.
lời chào lịch thiệp
lời chào chính thức
lời chào
lịch sự
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Món cơm trộn Hàn Quốc
Thể hiện tích cực
kể, nói, bảo
đau
diễn ngôn cộng đồng
tình cảm chân thành
tinh thần tiến bộ
Có ô vuông, đánh dấu ô vuông