I will board a plane to Bangkok tomorrow.
Dịch: Tôi sẽ lên máy bay tới Bangkok vào ngày mai.
She boarded a plane to Bangkok for a business trip.
Dịch: Cô ấy lên máy bay tới Bangkok để công tác.
đi chuyến bay tới Bangkok
bay tới Bangkok
chuyến bay tới Bangkok
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cái hàm trên
thiếu thốn, nghèo khổ
găng tay an toàn
Công nghệ phi số
chính sách phúc lợi
môn quyền Anh, đấm bốc
Chim non
chuyển sang khai thác