This is our first collaboration.
Dịch: Đây là lần đầu tiên chúng ta hợp tác.
The first collaboration between the two companies was a success.
Dịch: Lần đầu hợp tác giữa hai công ty đã thành công.
hợp tác ban đầu
hợp tác đầu tay
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Súp mì cua
giữ bình tĩnh
ngân hàng tiết kiệm
khó hàn gắn
giáo dục thực tiễn
Hội đồng xét xử
cố ý, chủ tâm
khu vực khác