He has excellent vocational skills that help him in his job.
Dịch: Anh ấy có kỹ năng nghề nghiệp xuất sắc giúp anh trong công việc.
Vocational skills are essential for many trades.
Dịch: Kỹ năng nghề nghiệp là rất cần thiết cho nhiều ngành nghề.
kỹ năng nghề
kỹ năng kỹ thuật
đào tạo nghề
đào tạo nghề nghiệp
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
người/vật lặp lại, bộ lặp
kéo, vận chuyển
đảm nhận, chấp nhận (nhiệm vụ, trách nhiệm)
quản lý website
củng cố
cuộc thi quốc tế
dần thành hình
Móc treo quần áo