The container is airtight.
Dịch: Cái hộp này kín gió.
They have an airtight alibi.
Dịch: Họ có một bằng chứng ngoại phạm chặt chẽ.
kín mít
niêm phong
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Cựu thủ khoa
mẹ đơn thân
Mạng lưới 5G
vô nhân đạo
Bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống
đế chế đỏ
cho tiền
Cây cảnh