He used a plier to fix the wire.
Dịch: Anh ấy đã dùng cái kìm để sửa dây.
The plier is essential for this repair.
Dịch: Cái kìm là cần thiết cho việc sửa chữa này.
cái kìm lớn
kẹp
cái kìm
dùng kìm
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
có tuyết, tuyết rơi
gây ra hậu quả nghiêm trọng
kích thích
Một dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft
phong phú thêm cộng đồng
Thành công trong kinh doanh
hôn nhân
Cư dân mạng phát hiện