This jacket is weatherproof.
Dịch: Cái áo khoác này không thấm nước.
We need to weatherproof the house before winter.
Dịch: Chúng ta cần gia cố nhà cửa để chống chọi với thời tiết trước mùa đông.
chống chịu thời tiết
chống thấm nước
làm cho không thấm nước
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự phỉ báng, sự bôi nhọ
chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi gia súc
Đột quỵ não
đến bệnh viện
thực vật dùng làm thực phẩm
danh tính
Đại học Quốc gia
dạng đầy đủ