She likes to show off her jewelry at parties.
Dịch: Cô ấy thích khoe trang sức của mình tại các bữa tiệc.
He was showing off his new gold watch.
Dịch: Anh ấy đang khoe chiếc đồng hồ vàng mới của mình.
diện trang sức
trưng bày trang sức
người thích khoe khoang
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
thuế doanh nghiệp
vật liệu hiện đại
không ổn định
lò nung
bướng bỉnh
doanh thu quốc tế
thỏa thuận vốn
lịch sử hiện đại