He always brags about his pictures on social media.
Dịch: Anh ấy luôn khoe khoang về ảnh của mình trên mạng xã hội.
She brags about her pictures to everyone she meets.
Dịch: Cô ấy khoe khoang về ảnh của mình với tất cả những người cô ấy gặp.
khoe ảnh
tự hào về ảnh
sự khoe khoang
02/01/2026
/ˈlɪvər/
con suối nhỏ
sự công nhận học thuật
phòng hỗ trợ
Đáng chú ý, gây xôn xao
máy lọc không khí
biểu đồ thẳng đứng
Sự tăng cường AI
cuộc sống tinh thần