His kindness melts hearts.
Dịch: Sự tử tế của anh ấy khiến nhiều người "tan chảy".
The puppy's innocent eyes melted hearts.
Dịch: Đôi mắt ngây thơ của chú chó con đã khiến nhiều người "tan chảy".
chạm đến trái tim
sưởi ấm trái tim
làm rung động
trái tim
ấm lòng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hình phạt khắc nghiệt
hoạt động ngân hàng xuyên biên giới
hiệu suất công việc
Hành động của một fan cuồng
chơi đùa bất cẩn
lực lượng chức năng phát hiện
phân tích xu hướng
Tủ đựng bình chữa cháy