His kindness melts hearts.
Dịch: Sự tử tế của anh ấy khiến nhiều người "tan chảy".
The puppy's innocent eyes melted hearts.
Dịch: Đôi mắt ngây thơ của chú chó con đã khiến nhiều người "tan chảy".
chạm đến trái tim
sưởi ấm trái tim
làm rung động
trái tim
ấm lòng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
im lặng, không có âm thanh
câu nói siêu ngắn
trái tim người dân
an toàn phòng cháy chữa cháy
chỉ số glycemic thấp
cặn, bã (kim loại, đặc biệt là trong ngành luyện kim)
thực phẩm nướng
lãnh đạo liên minh